ניסוי ציורים צבעוניים על חלב עם הילדים

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “kisem oznayim” mean in Hebrew?

קיסם אוזניים (kisem oznayim)
Hebrew compound noun
“Ear toothpick,” the standard Hebrew for a cotton swab

קיסם (kisem) is a toothpick. Stick אוזניים (oznayim), “ears,” next to it and you get a kisem oznayim, a cotton swab. Hebrew tends to build everyday object names this way: noun-plus-noun in smikhut (construct state), no preposition, no hyphen, no English loanword. Mivreshet shinayim is “tooth-brush.” Mishkafayim is “two-eye-things.” This compound habit is one of the first things Modern Hebrew teaches a beginner.

In the clip, a Davidson Institute scientist runs a milk-and-soap colour experiment with his son and asks for a קיסם אוזניים. The boy doesn’t know the word, gets a translation, and the demo proceeds. The whole scene is a tidy lesson in how Hebrew names new objects without borrowing.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

83.8%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

73.8%
Top 1.000
83.8%
Top 2.000
93.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

91.2%
Top 1.000
97.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Hebrew dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

מזכוכית
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
made of glass
צלחת
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
plate
בחלב
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
in the milk
להישבר
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to break
לניקוי
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
for cleaning

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Hebrew trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái