אמילי לא רוצה להיפרד מאמא ואבא

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “bo’i” mean in Hebrew?

בואי (bo’i)
Gendered Hebrew commands
“come!” — said to a girl; to a boy it’s בוא

Little Emily won’t say goodbye, so everyone coaxes her the same way: בואי, בואי אליי, בואי לאמא — “come, come to me, come to Mom.” That ־י ending isn’t decoration: Hebrew commands change with the listener. To a girl or woman it’s בואי (bo’i); to a boy or man, just בוא (bo). One tiny vowel tells you exactly who’s being called.

The split runs through all Hebrew imperatives: לך / לכי “go,” שב / שבי “sit.” And בוא doubles as “let’s” glue: בואי נלך — “come on, let’s go.” The scene closes with the universal ביי ביי — Hebrew happily borrowed “bye-bye” whole.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

78.3%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

58.7%
Top 1.000
78.3%
Top 2.000
89.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

88.6%
Top 1.000
93.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Hebrew dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

בידיי
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
לאימא
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
השלל
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Hebrew trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái