שיחה על השקט והיופי במדבר

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “baruch Hashem” mean in Hebrew?

ברוך השם (baruch Hashem)
phrase · Hebrew
“'thank God / praise God' — the everyday Israeli all-purpose phrase”

A quiet desert moment, one woman telling another she shines “like the moon,” lands on a phrase Israelis say a hundred times a day: «וברוך השם שעדיין יש» (“and thank God there’s still...”). ברוך השם (baruch Hashem) means “thank God” or “blessed be the Name.”

Religious and secular Israelis alike use it as conversational glue: ask someone מה שלומך? (“how are you?”) and the classic answer is “בסדר, ברוך השם” (“fine, thank God”). It softens good news and bad, and fills small silences. Hashem (“the Name”) is itself a reverent way to refer to God without saying it directly.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

86.9%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

85.2%
Top 1.000
86.9%
Top 2.000
95.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

92.7%
Top 1.000
96.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Hebrew dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

וחוויתי
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
and I experienced
זורחת
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
shining (feminine)
אלוהים נותן משהו, לוקח משהו אחר
1×
God gives something, takes something else.

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸As the standard Israeli answer to “how are you?”
  • ▸In everyday Israeli speech, religious and secular alike.
  • ▸Alongside אם ירצה השם (“God willing”) and בעזרת השם.
  • ▸In Israeli films and TV capturing ordinary conversation.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Do Thái chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái