שיחה מביכה על בני דודים וזיכרון

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

How do you say “cousin” in Hebrew?

בני דודים (bnei dodim)
Hebrew family logic
cousins“ — literally ”sons of uncles

The awkward reunion in this clip turns on בני דודים — “cousins.” Hebrew has no standalone word for cousin; it builds one from the family tree: בן דוד is literally “son of an uncle,” בת דודה “daughter of an aunt.” So when one speaker insists אנחנו בני דודים — “we’re cousins” — and the other flatly denies it, they are arguing, quite literally, about whose uncle is whose.

The pieces are all core vocabulary: בן “son,” בת “daughter,” דוד “uncle,” דודה “aunt” — mix and match for any cousin. The clip also opens with מה קורה — “what’s happening,” Israel’s default “what’s up” — answered, as almost always, with בסדר: “fine,” Hebrew’s all-purpose okay.

Từ .מביך↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

94.2%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

82.6%
Top 1.000
94.2%
Top 2.000
95.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

98.4%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Hebrew dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Do Thái chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái