לפעמים אני שמח ולפעמים אני עצוב

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “lif’amim” mean in Hebrew?

לפעמים (lif’amim)
Hebrew word family
“sometimes,” literally “at times” — from פעם, one of Hebrew’s busiest words

The clip’s refrain — לפעמים אני שמח ולפעמים אני עצוב, “sometimes I’m happy and sometimes I’m sad” — runs on לפעמים, literally “at times.” The word inside it, פעם (pa’am), is a workhorse: it means “a time, an occurrence,” so פעמיים is “twice,” עוד פעם is “again,” and אף פעם לא is “never” — not even once. Learn פעם, and a whole family of everyday phrases arrives with it.

פעם also opens every Hebrew fairy tale: היה היה פעם — “once upon a time.” Deeper down, the root carried the idea of a beat or a step — which is why פעמון, the thing that beats, means “bell.”

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

76.5%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

61.8%
Top 1.000
76.5%
Top 2.000
97.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

85.7%
Top 1.000
92.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Hebrew dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

שורק
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ולפעמים
4×
Top 5.000
ער
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
צועק
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Hebrew trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái