כמה סמים יש לך? משחק מספרים מצחיק
A1 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
How do you say “I have” in Hebrew?
The counting game’s refrain — ?כמה יש לך, “how many do you have?” — exposes a famous gap: Hebrew has no verb “to have.” Instead it says “there is to me”: יש לי חתול is literally “there-is to-me a-cat.” Change the ending and the ownership moves: יש לך “you have,” יש לנו “we have.” The kids' wild answers — thousands, a million — all ride on that one construction.
The negative is אין: אין לי זמן — “I have no time,” literally “there-is-not to-me time.” Ask ?…יש לך to check for anything: ?יש לך שקל — “got a shekel?” And bare !יש on its own is an exclamation — “yes! score!”
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Do Thái
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.