כמה סמים יש לך? משחק מספרים מצחיק

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

How do you say “I have” in Hebrew?

יש לי (yesh li)
Hebrew has no "to have"
I have“ — literally ”there is to me

The counting game’s refrain — ?כמה יש לך, “how many do you have?” — exposes a famous gap: Hebrew has no verb “to have.” Instead it says “there is to me”: יש לי חתול is literally “there-is to-me a-cat.” Change the ending and the ownership moves: יש לך “you have,” יש לנו “we have.” The kids' wild answers — thousands, a million — all ride on that one construction.

The negative is אין: אין לי זמן — “I have no time,” literally “there-is-not to-me time.” Ask ?…יש לך to check for anything: ?יש לך שקל — “got a shekel?” And bare !יש on its own is an exclamation — “yes! score!”

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

96.9%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

75%
Top 1.000
96.9%
Top 2.000
96.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

100%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

לדייק
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to be accurate

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Do Thái chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái