איך נולדה בירת הקראפט הישראלית

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?

What does “birat craft” mean in Hebrew?

בירת קראפט (birat craft)
Hebrew noun phrase · loanword pairing
“Craft beer,” with Hebrew birat in smikhut construct and English “craft” sitting in unchanged

בירת קראפט (birat craft) is a fascinating little Hebrew construction. Bira (“beer”) shifts to birat in the construct state (smikhut), then sits next to a transliterated English noun קראפט without translation. Modern Hebrew does this all the time: native grammar holding hands with an untranslated loanword. Birat chavit (draft beer), birat lager, birat IPA all follow the same pattern.

This Kan News long-form profiles the Israeli craft scene through brewer Gilad Cohen, who started in 2006 when Tempo and Hacherut Hamerkaziet (Coca-Cola Israel) controlled almost the entire market. The piece walks through tap-rights battles, the Shapira and Shikma acquisitions, and how the term birat craft crossed from English into a Hebrew industry word in twenty years.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

82.6%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

74.8%
Top 1.000
82.6%
Top 2.000
91.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

89%
Top 1.000
96.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Hebrew dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

טמפו
9×
Hiếm / ngoài top 5.000
beverage company
ליטר
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
liter
ביקוש
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
demand
ברזים
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
taps
גולדסטאר
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
beer brand

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Hebrew trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái