לקנות או לשכור דירה? חוויות מהשטח

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

What does “nadlan” mean in Hebrew?

נדל"ן (nadlan)
noun · Hebrew
“real estate (an acronym for 'immovable property')”

Explaining why he rents instead of buying, a man sighs about the hassle of property: «אתה יודע מה זה להתעסק עם הנדל“ן?» (”do you know what it’s like dealing with real estate?“). נדל”ן (nadlan) means “real estate.”

It’s an acronym, נכסי דלא ניידי (“immovable assets,” partly Aramaic), pronounced as a single word, nadlan. Hebrew loves these acronym-words: חו“ל (chul, ”abroad“), דו”ח (doch, “a report or ticket”). Behind the clip is Israel’s brutal housing market, the sky-high משכנתא (mortgage) and הון עצמי (down payment) that push many to rent for life.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

87%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

81.6%
Top 1.000
87%
Top 2.000
94.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

90.1%
Top 1.000
96.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Hebrew dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

הנדלן
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
אסקור
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
review
בגילך
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
at your age
בחריש
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
in Harish
האלפיון
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
האלפיון העליון
1×
wealthy upper class group

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸Across Israeli housing-market news and real-estate listings.
  • ▸In Israeli conversations about משכנתא (mortgages) and rent.
  • ▸Hebrew acronym-words like חו“ל (abroad) and דו”ח (report).
  • ▸In Israeli finance and lifestyle media on the cost of living.

Khám phá Comprehensible Input bằng Hebrew trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái