मछली चटनी बनाने की प्रक्रिया

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Hindi luyện nghe · Tiếng Hindi chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

Về clip này

Video dài 7:21, bằng Hindi, trình độ A1, phù hợp với người mới bắt đầu. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 124 từ/phút, đánh giá 2.8/5, mức độ nghe dễ, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Học ngôn ngữ: Ngữ pháp, phát âm, từ vựng và luyện hội thoại thật.
  • ▸Ẩm thực & Nấu ăn: Công thức nấu ăn, đánh giá nhà hàng, ẩm thực đường phố và từ vựng nhà bếp.
  • ▸Đời sống hằng ngày: Sinh hoạt hằng ngày, cuộc sống gia đình và những tình huống đời thường.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hindi luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

87.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hindi thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hindi thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hindi

81.6%
Top 1.000
87.3%
Top 2.000
93.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hindi

97.4%
Top 1.000
99.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hindi dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

मच्छी
13×
Hiếm / ngoài top 5.000
fish
ओखली
9×
Hiếm / ngoài top 5.000
mortar
सब्जियाँ
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
vegetables
fry
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
cooking method
मिर्चियों
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
chillies
कांटा मुंह में चुभ जाता है
1×
fish bones get stuck in the mouth

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hindi chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hindi