बच्चे को पांडा आइसक्रीम खाते देखकर डर लगता है

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Hindi luyện nghe · Hinglish · Phù hợp với người mới bắt đầu

Về clip này

Video dài 20s, bằng Hindi, trình độ A2, phù hợp với người mới bắt đầu. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 157 từ/phút, đánh giá 2.8/5, mức độ nghe vừa, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Ẩm thực & Nấu ăn: Công thức nấu ăn, đánh giá nhà hàng, ẩm thực đường phố và từ vựng nhà bếp.
  • ▸Thú cưng & Động vật: Chó, mèo, động vật hoang dã và cách chăm sóc thú cưng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hindi luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

73.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hindi thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hindi thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hindi

69.6%
Top 1.000
73.9%
Top 2.000
87%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hindi

77.3%
Top 1.000
81.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hindi dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

चीकू
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sapodilla fruit
पांडा
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
panda
आइसक्रीम
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
ice cream
मुर्गा
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
rooster
चश्मा
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
glasses
कच्चा मुर्गा
1×
not fully developed or immature person

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Hinglish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hindi