घर की चौखट और एक सख्त चेतावनी

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Hindi luyện nghe · Tiếng Hindi chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

「chaukhat」 trong tiếng Hindi có nghĩa là gì?

चौखट (chaukhat)
Danh từ tiếng Hindi, 「khung cửa / ngưỡng cửa」
Ngưỡng cửa gỗ của ngôi nhà Ấn Độ, ranh giới bước qua là rời đi hoặc ở lại mãi mãi

चौखट (chaukhat) là từ tiếng Hindi chỉ khung cửa và ngưỡng cửa của ngôi nhà. Ngoài nghĩa đen, chaukhat mang trọng lượng văn hóa khổng lồ trong các bộ phim gia đình tiếng Hindi: cô dâu được đón dắt bước qua nó, con trai bị đuổi khỏi nhà tại nó, con gái giận dỗi rời đi bị bảo 「इस घर की चौखट कभी मत लांघना」 (「đừng bao giờ bước qua ngưỡng cửa ngôi nhà này nữa」). Cái ranh giới này là một tình tiết kinh điển của Bollywood để đuổi con, từ những bộ phim gia đình thập niên 1950 của Bimal Roy cho đến mọi bộ phim truyền hình saas-bahu giờ vàng.

Đoạn clip này đưa ra câu thoại thẳng thắn: 「इस घर की चौखट कभी नहीं लांगनी है तुम्हें. याद रखना」 (「cậu không được bao giờ bước qua ngưỡng cửa ngôi nhà này. Hãy nhớ kỹ」). Ngưỡng cửa trở thành ranh giới của sự thuộc về gia đình.

Từ SET India↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hindi luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

91.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hindi thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hindi thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hindi

91.4%
Top 1.000
91.4%
Top 2.000
97.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hindi

94.1%
Top 1.000
97.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hindi dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

अक्का
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
elder sister (term of address)
लांघनी
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to jump over; to cross
हमम
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bathhouse; steam room
चौखट
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
doorstep; threshold
जाऊं
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
I go; I will go

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hindi chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hindi