उबले अंडे को फिर से कच्चा कैसे बनाएं

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Hindi luyện nghe · Hinglish · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

What does “kaccha” mean in Hindi?

कच्चा (kaccha)
adjective · Hindi
“raw, uncooked, unripe; figuratively half-baked or flimsy”

Can you un-boil an egg? This clip says almost: «उबला हुआ अंडा वापस कच्चा नहीं हो सकता» (“a boiled egg can’t go back to being raw”), then explains the chemistry that nearly reverses it. The key word is कच्चा (kaccha), “raw, uncooked, unripe.”

But कच्चा does far more than describe an egg. It is half of the great Hindi pair कच्चा / पक्का (raw/ripe, weak/solid, temporary/permanent): a कच्चा घर is a mud house, a पक्का घर is brick; a कच्चा रास्ता is a dirt track; and a person who’s कच्चा is inexperienced or half-baked. One adjective, a whole worldview.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hindi luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

85.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hindi thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hindi thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hindi

80.8%
Top 1.000
85.1%
Top 2.000
92.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hindi

91.5%
Top 1.000
95.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hindi dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

proteins
8×
Hiếm / ngoài top 5.000
protein
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
bonds
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
chemical
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
fold
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
उबला हुआ अंडा
1×
something irreversible or permanently changed

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Hindi cooking talk: कच्चा (raw) versus पक्का (cooked, set).
  • ▸Describing a कच्चा मकान (mud house) versus a पक्का one.
  • ▸In Indian English too: “kaccha road,” “pukka job.”
  • ▸Hindi science and food explainers on chemistry in the kitchen.

Khám phá Comprehensible Input bằng Hinglish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hindi