Εμπειρίες εθελοντών στο TEDxAUEB και συναισθήματα

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Greek luyện nghe · Tiếng Hy Lạp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “glykia kourasi” mean in Greek?

γλυκιά κούραση
phrase · Greek
“sweet tiredness: the good kind of exhaustion”

Wrapping up a long stint volunteering at TEDxAUEB, one student sums up the feeling perfectly: «Κούραση, εντάξει, γλυκιά κούραση» (“tired, okay, but a sweet tiredness”). Γλυκιά κούραση (“sweet tiredness”) is the pleasant exhaustion that follows rewarding work, the satisfied ache after a wedding, a harvest, or a day giving back.

It pairs γλυκός (“sweet”) with κούραση (“tiredness, fatigue”) to capture a feeling English needs a whole sentence for. Greeks reach for it after big shared efforts, especially celebrations and volunteering. It’s a small, warm phrase that says: I’m wiped out, and I’d do it all again.

Từ TEDxAUEB↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Greek luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

86%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hy Lạp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hy Lạp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hy Lạp

82.6%
Top 1.000
86%
Top 2.000
91.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hy Lạp

92.2%
Top 1.000
94.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hy Lạp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

mzaake
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
mzi
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
tedx
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) TEDx
αγουβ
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
κανοποίηση
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fulfillment or realization

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-GR 2017 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸Greek volunteer and community events like TEDx talks and city festivals.
  • ▸After a Greek panigyri (village festival) or a long family name-day.
  • ▸Greek lifestyle creators reflecting on rewarding hard work.
  • ▸In Greek end-of-harvest and wedding-season talk.

Khám phá Comprehensible Input bằng Greek trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hy Lạp