Πανεύκολο αφράτο ψωμί φόρμας χωρίς μίξερ

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Greek luyện nghe · Tiếng Hy Lạp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “afrato” mean in Greek?

αφράτο
adjective · Greek
“fluffy, airy, soft”

Pulling a no-mixer loaf from the oven, the baker shows off the texture: «Κοίτα πώς αφράτο είναι» (“look how fluffy it is”). Αφράτο (masculine αφράτος) means “fluffy, airy, soft,” the prized quality of good bread, cake, and pastry, from αφρός (“foam”), so literally “foam-like.”

It’s the highest praise in a Greek kitchen for anything light and pillowy: αφράτο ψωμί (fluffy bread), αφράτο κέικ (airy cake). Affectionately it even describes soft, plump cheeks. If a Greek grandmother calls your bake αφράτο, you’ve passed the test.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Greek luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

81.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hy Lạp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hy Lạp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hy Lạp

78.6%
Top 1.000
81.4%
Top 2.000
90%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hy Lạp

89.9%
Top 1.000
95%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hy Lạp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

διπλασιάσ
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
doubled past tense
αφράτο
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
fluffy
ξεκουραστεί
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
rest, take a break
αντιστάσεις
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
resistances or oppositions
διπλασιάσαστεί
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-GR 2017 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸Greek baking and recipe channels on YouTube.
  • ▸In any Greek bakery (φούρνος) praising fresh bread.
  • ▸Greek cooking shows judging cakes and tsoureki.
  • ▸At a Greek yiayia’s table, the verdict on a good loaf.

Khám phá Comprehensible Input bằng Greek trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hy Lạp