Πώς να εξυπηρετείς πελάτες με χαμόγελο

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Greek luyện nghe · Tiếng Hy Lạp chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

Về clip này

Video dài 1:19, bằng Greek, trình độ A2, phù hợp với người mới bắt đầu. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 158 từ/phút, đánh giá 2.5/5, mức độ nghe vừa, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Mua sắm: Video khoe đồ mua sắm, mua sắm trực tuyến và văn hóa tiêu dùng.
  • ▸Học ngôn ngữ: Ngữ pháp, phát âm, từ vựng và luyện hội thoại thật.
  • ▸Phát triển bản thân: Lời khuyên cuộc sống, thói quen, động lực và phát triển bản thân.
  • ▸Hài kịch: Tiểu phẩm hài, khoảnh khắc hài hước và nội dung nhẹ nhàng, vui vẻ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Greek luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

90.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hy Lạp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hy Lạp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hy Lạp

80.3%
Top 1.000
90.8%
Top 2.000
94.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hy Lạp

93.4%
Top 1.000
98.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hy Lạp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

απότομος
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
abrupt
χαμογελάω
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to smile
bravo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
performance evaluation
χαμογελαστή ή σοβαρή experience
1×
smiling or serious customer service experience

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-GR 2017 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hy Lạp chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hy Lạp