Ο Θάνος Ασκήτης για την τεχνολογία και τον έρωτα

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 Greek luyện nghe · Tiếng Hy Lạp chuẩn · Phù hợp với người học nâng cao

Về clip này

Video dài 14:13, bằng Greek, trình độ C1, phù hợp với người học nâng cao. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 188 từ/phút, đánh giá 4.5/5, mức độ nghe khó, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Sức khỏe & Lối sống: Tập luyện thể chất, sức khỏe tinh thần, dinh dưỡng, giấc ngủ và chăm sóc bản thân.
  • ▸Mối quan hệ: Hẹn hò, tình bạn, hôn nhân và đời sống xã hội.
  • ▸Văn hóa & Xã hội: Truyền thống, thời sự, vấn đề xã hội và lịch sử.
  • ▸Phát triển bản thân: Lời khuyên cuộc sống, thói quen, động lực và phát triển bản thân.
  • ▸Đời sống hằng ngày: Sinh hoạt hằng ngày, cuộc sống gia đình và những tình huống đời thường.
Từ OPEN↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Greek luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

92.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hy Lạp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hy Lạp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hy Lạp

86.5%
Top 1.000
92.1%
Top 2.000
97%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hy Lạp

94.3%
Top 1.000
98%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hy Lạp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

ai
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) Artificial Intelligence — machine intelligence
δυσκολεύονται
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
they struggle
εγκέφαλό
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
brain
ερωτευτώ
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
I fall in love
βασιλιάς του τίποτα
1×
someone who feels empty or insignificant

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-GR 2017 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hy Lạp chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hy Lạp