Αναμνήσεις δουλειάς, γενεθλίων και αλλαγών στα μαλλιά

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Greek luyện nghe · Tiếng Hy Lạp chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

Về clip này

Video dài 1:53, bằng Greek, trình độ B1, phù hợp với người học trung cấp. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 188 từ/phút, đánh giá 4.0/5, mức độ nghe khó, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Giải trí: Chương trình truyền hình, phim ảnh, âm nhạc, sách và văn hóa đại chúng.
  • ▸Âm nhạc: Bài hát, nghệ sĩ, thể loại nhạc và văn hóa âm nhạc.
  • ▸Mối quan hệ: Hẹn hò, tình bạn, hôn nhân và đời sống xã hội.
  • ▸Phát triển bản thân: Lời khuyên cuộc sống, thói quen, động lực và phát triển bản thân.
  • ▸Công việc & Sự nghiệp: Công việc, phỏng vấn xin việc, văn hóa nơi làm việc và tiền bạc.
  • ▸Đời sống hằng ngày: Sinh hoạt hằng ngày, cuộc sống gia đình và những tình huống đời thường.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Greek luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

94.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hy Lạp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hy Lạp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hy Lạp

88.1%
Top 1.000
94.1%
Top 2.000
98.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hy Lạp

95.6%
Top 1.000
98%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

απχαμμένο
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
αρχώ
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
I begin
δόριζζα
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
δυσάρεστες
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
unpleasant, disagreeable
δυσαρεστήσουν
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
will displease

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-GR 2017 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hy Lạp chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hy Lạp