Μακιγιάζ με κόκκινο κραγιόν όπως η Καινούργιου

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Greek luyện nghe · Tiếng Hy Lạp chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

Về clip này

Video dài 1:40, bằng Greek, trình độ B1, phù hợp với người học trung cấp. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 182 từ/phút, đánh giá 4.2/5, mức độ nghe khó, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Thời trang & Làm đẹp: Phong cách, trang phục, chăm sóc da và quy trình làm đẹp.
  • ▸Sức khỏe & Lối sống: Tập luyện thể chất, sức khỏe tinh thần, dinh dưỡng, giấc ngủ và chăm sóc bản thân.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Greek luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

84.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hy Lạp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hy Lạp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hy Lạp

80.2%
Top 1.000
84.3%
Top 2.000
93%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hy Lạp

92.9%
Top 1.000
95.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hy Lạp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

ζυγών
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
of yokes
eyelinener
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
makeppen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
αλογοα
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment or corrupted)
αμελείς
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
careless, negligent (feminine)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-GR 2017 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hy Lạp chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hy Lạp