Μια κουραστική μέρα στο creator shop

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Greek luyện nghe · Tiếng Hy Lạp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

What does “anisychos” mean in Greek?

ανήσυχος
adjective · Greek
“restless, uneasy, unsettled”

A creator’s day-in-the-life vlog opens on a rough night: «Σήμερα η Εύα ήταν ανήσυχη και αυτό σημαίνει πως δεν κοιμήθηκα καλά» (“today Eva was restless, which means I didn’t sleep well”). Ανήσυχος (feminine ανήσυχη) means “restless, uneasy, unsettled,” built from the negative αν- plus ήσυχος (“calm, quiet”), so literally “un-calm.”

It stretches from a fidgety baby to a worried mind: “ανήσυχος ύπνος” (restless sleep), “είμαι ανήσυχος” (“I’m anxious”). Learn the pair and you get two words at once, since ήσυχος (“quiet, peaceful”) is just as common, as in the soothing ησυχία (“quiet, peace”). A neat window into how Greek builds opposites with αν-.

Từ PanosDent↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Greek luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

86.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hy Lạp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hy Lạp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hy Lạp

79.2%
Top 1.000
86.8%
Top 2.000
95.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hy Lạp

92.2%
Top 1.000
95.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hy Lạp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

creator
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) creator
sόπ
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
soup
ανήσυχη
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
anxious; restless (feminine)
αρεξ
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment/unclear)
διπλώσουμε
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
we fold

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-GR 2017 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸Greek family and lifestyle vlogs on YouTube.
  • ▸In Greek parenting talk about a fussy, ανήσυχο baby.
  • ▸Greek wellness and sleep content built around ησυχία.
  • ▸Everyday Greek for pre-exam or pre-trip nerves.

Khám phá Comprehensible Input bằng Greek trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hy Lạp