Μοναδική εμπειρία με το μονοθέσιο της Visa Cup Racing Bulls

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Greek luyện nghe · Tiếng Hy Lạp chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

Về clip này

Video dài 50s, bằng Greek, trình độ B1, phù hợp với người học trung cấp. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 161 từ/phút, đánh giá 3.8/5, mức độ nghe vừa, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Du lịch: Vlog du lịch, mẹo hay, trải nghiệm văn hóa và cuộc sống ở nước ngoài.
  • ▸Giao thông: Ô tô, tàu hỏa, máy bay và chuyện đi lại.
  • ▸Thể thao: Bóng đá, bóng rổ, quần vợt, Olympic và các vận động viên.
Từ PanosDent↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Greek luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

81.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hy Lạp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hy Lạp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hy Lạp

75.4%
Top 1.000
81.1%
Top 2.000
91%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hy Lạp

92.8%
Top 1.000
99%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hy Lạp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

area
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
region or space
bulls
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) Bulls — racing team name
hospitality
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
friendly reception; entertainment
monza
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
racing circuit in Italy
ζήσω το ζήσω
1×
experience something intensely or fully

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-GR 2017 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hy Lạp chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hy Lạp