Πώς να πίνεις και να σερβίρεις σωστά το κρασί

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Greek luyện nghe · Tiếng Hy Lạp · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

What is a “moustardopotiro” in Greek homes?

το μουσταρδοποτήρι
noun · Greek
“a drinking glass made from an empty mustard jar”

A wine guide praising proper glassware pauses to salute a humbler vessel: «η μεγάλη ελληνική εφεύρεση το μουσταρδοποτήρο» (“the great Greek invention, the mustard-jar glass”). The μουσταρδοποτήρι is exactly that: an empty mustard (or honey) jar washed out and reused as an everyday drinking glass, a fixture of thrifty Greek kitchens.

It blends μουστάρδα (“mustard”) with ποτήρι (“glass”), and the speaker insists we shouldn’t snob it (“δεν πρέπει να το σνομπάρουμε”). Half nostalgia, half national in-joke, it’s the Greek answer to making do, and proof that the best wine doesn’t always need crystal.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Greek luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

89.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hy Lạp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hy Lạp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hy Lạp

81.2%
Top 1.000
89.6%
Top 2.000
97.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hy Lạp

88%
Top 1.000
96.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hy Lạp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

μετάγηση
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
transfer
αρώματά
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
aromas, fragrances
βιντεάκι
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
video small
ποτηράκι
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
small glass
στερεό
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
solid

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-GR 2017 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸Greek wine and food channels weighing proper ποτήρια against tradition.
  • ▸In Greek tavernas and village homes pouring house wine (χύμα κρασί).
  • ▸Greek nostalgia content about thrifty grandparents.
  • ▸Alongside other reused-jar habits in Mediterranean kitchens.

Khám phá Comprehensible Input bằng Greek trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hy Lạp