Kelas Budaya Tradisional Inklusif di Jakarta

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Indonesian luyện nghe · Tiếng Indonesia chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

Về clip này

Video dài 42s, bằng Indonesian, trình độ B1, phù hợp với người học trung cấp. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 103 từ/phút, đánh giá 2.7/5, mức độ nghe dễ, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Văn hóa & Xã hội: Truyền thống, thời sự, vấn đề xã hội và lịch sử.
  • ▸Du lịch: Vlog du lịch, mẹo hay, trải nghiệm văn hóa và cuộc sống ở nước ngoài.
  • ▸Âm nhạc: Bài hát, nghệ sĩ, thể loại nhạc và văn hóa âm nhạc.
Từ KamiBijak↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Indonesian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

86.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Indonesia thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Indonesia thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Indonesia

76.7%
Top 1.000
86.7%
Top 2.000
93.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Indonesia

83%
Top 1.000
91.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

bbi
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) BBI — cultural institution
berkegiatan
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to engage in activities
belantara
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
wilderness, jungle area
angklung
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
musical instrument from bamboo
disabilitas
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
disabilities, impairments
ruang di mana budaya tradisional tidak hanya dijaga
1×
space where traditional culture is preserved

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Indonesia chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Indonesia