Kura-Kura Beruntung Hindari Serangan Aligator

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Indonesian luyện nghe · Tiếng Indonesia chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

Về clip này

Video dài 14s, bằng Indonesian, trình độ A2, phù hợp với người mới bắt đầu. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 186 từ/phút, đánh giá 3.9/5, mức độ nghe khó, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Thú cưng & Động vật: Chó, mèo, động vật hoang dã và cách chăm sóc thú cưng.
  • ▸Thiên nhiên & Môi trường: Thế giới tự nhiên, khí hậu và tính bền vững.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Indonesian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

78%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Indonesia thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Indonesia thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Indonesia

70.7%
Top 1.000
78%
Top 2.000
92.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Indonesia

90.6%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Indonesia (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

aligator
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) Aligator — a type of reptile
tempurung
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
tortoise shell
lumut
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
moss
psi
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) PSI — pressure measurement unit

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Indonesia chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Indonesia