Почему очки больше не делают из стекла?

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

Về clip này

Video dài 55s, bằng Russian, trình độ B1, phù hợp với người học trung cấp. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 137 từ/phút, đánh giá 3.8/5, mức độ nghe vừa, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Sức khỏe & Lối sống: Tập luyện thể chất, sức khỏe tinh thần, dinh dưỡng, giấc ngủ và chăm sóc bản thân.
  • ▸Công nghệ: Công nghệ, thiết bị điện tử, phần mềm, AI và thế giới số.
  • ▸Khoa học: Khám phá khoa học, thí nghiệm và cách thế giới vận hành.
  • ▸Lịch sử: Sự kiện lịch sử, các thời kỳ và những con người đã định hình thế giới.
Từ Kels.ai.m↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

78.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

63.5%
Top 1.000
78.8%
Top 2.000
90.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

83.8%
Top 1.000
95.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

cr
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) CR — credit rating
жидком
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
liquid
заготовку
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
blanks (for manufacturing)
заливают
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pour (in liquid form)
затвердевания
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hardening

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga