Скетч про услугу «жена на час»

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga · Phù hợp với người học trung cấp

Về clip này

Video dài 2:55, bằng Russian, trình độ B1, phù hợp với người học trung cấp. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 122 từ/phút, đánh giá 2.9/5, mức độ nghe dễ, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Mối quan hệ: Hẹn hò, tình bạn, hôn nhân và đời sống xã hội.
  • ▸Phát triển bản thân: Lời khuyên cuộc sống, thói quen, động lực và phát triển bản thân.
  • ▸Hài kịch: Tiểu phẩm hài, khoảnh khắc hài hước và nội dung nhẹ nhàng, vui vẻ.
  • ▸Đời sống hằng ngày: Sinh hoạt hằng ngày, cuộc sống gia đình và những tình huống đời thường.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

84.1%
Top 1.000
92.7%
Top 2.000
97.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

95.3%
Top 1.000
98.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

доплачу
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
лежи
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
развел
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
скотина
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
beast (slang)
безвольное
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
spineless
женское счастье
1×
female happiness related to companionship

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Russian trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga