Завтрак и обзор кофейни «Дело не в кофе»

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “сырники” mean in Russian?

сырники (syrniki)
Russian cottage-cheese food word
pan-fried cottage-cheese patties; literally “cheese things,” from сыр (cheese)

Сырники are pan-fried patties made from творог (cottage cheese or quark), flour, and egg — a Russian breakfast staple eaten hot with sour cream or jam. The name comes straight from сыр (cheese), because in old Slavic, сыр covered both hard cheese and soft curd. Modern Russian shifted curd to творог, but the dish kept its older name — so the word is a small window into how the language used to work.

In the clip, the reviewer orders сырники at a Moscow café and singles them out as the highlight: “они были такие мягкие пышные, много творога” — soft, fluffy, with plenty of curd. She recommends the café specifically for them. The сыр → сырники pattern is worth locking in: once you know it, you can guess сырная тарелка (cheese plate), сырный соус (cheese sauce), and a dozen other menu items on sight.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

91.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

82.4%
Top 1.000
91.2%
Top 2.000
97.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

93%
Top 1.000
97.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

сырники
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
латте
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
latte
сэндвич
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
sandwich
корицу
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
курицей
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
дело не в кофе
1×
focus not on coffee, but something else

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga