Робкая овечка утешает грустного мужчину

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học nâng cao

Về clip này

Video dài 33s, bằng Russian, trình độ C1, phù hợp với người học nâng cao. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 171 từ/phút, đánh giá 4.7/5, mức độ nghe vừa, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Mối quan hệ: Hẹn hò, tình bạn, hôn nhân và đời sống xã hội.
  • ▸Sức khỏe & Lối sống: Tập luyện thể chất, sức khỏe tinh thần, dinh dưỡng, giấc ngủ và chăm sóc bản thân.
  • ▸Thú cưng & Động vật: Chó, mèo, động vật hoang dã và cách chăm sóc thú cưng.
  • ▸Đời sống hằng ngày: Sinh hoạt hằng ngày, cuộc sống gia đình và những tình huống đời thường.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

63.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

56.7%
Top 1.000
63.3%
Top 2.000
81.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

85%
Top 1.000
92.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

гладил
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
доверчиво
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
душевное
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
искреннее
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
колючей
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
тепло души
1×
inner warmth or emotional comfort

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga