Как Хуанг купил кукурузу без очереди

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

What does “замешкался” mean in Russian?

замешкался (zameshkalsya)
Russian verb for a flustered pause
he faltered — momentarily caught off guard and unsure what to do next

Замешкался is the perfective past of замешкаться — to be caught flat-footed for a moment, to falter when reality doesn’t match your plan. It’s not just slowness; it’s that specific freeze when you’re briefly at a loss. Russian uses one compact word where English needs a whole clause: “he paused, thrown off, not sure how to respond.”

The verb comes from мешкать (to dawdle, to tarry) with the perfective prefix за- and reflexive -ся, turning a general slowness into a single sudden hesitation. The reflexive suffix is key: the subject acts on himself — he gets tangled up, stumbles inside. In the clip, Jensen Huang’s corn-queue gambit backfires: the crowd tells him they’ve already paid and are just waiting. Он замешкался — he momentarily stalled — then doubled down by offering to pay again anyway. The seller agreed. One verb, and you see the whole beat.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

89.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

81.5%
Top 1.000
89.1%
Top 2.000
95.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

93.8%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

кукурузу
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
оплатит
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
длинную
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
зажаренной
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
вне очереди
1×
skipping the line for service

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Russian trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga