Как отказ в роли эмодзи изменил карьеру Джордана Пила

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

Về clip này

Video dài 34s, bằng Russian, trình độ B1, phù hợp với người học trung cấp. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 231 từ/phút, đánh giá 4.5/5, mức độ nghe khó, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Giải trí: Chương trình truyền hình, phim ảnh, âm nhạc, sách và văn hóa đại chúng.
  • ▸Phim ảnh: Phim ảnh, đạo diễn và những cuộc bàn luận về điện ảnh.
  • ▸Công việc & Sự nghiệp: Công việc, phỏng vấn xin việc, văn hóa nơi làm việc và tiền bạc.
  • ▸Hài kịch: Tiểu phẩm hài, khoảnh khắc hài hước và nội dung nhẹ nhàng, vui vẻ.
  • ▸Kể chuyện: Câu chuyện cá nhân, giai thoại và trải nghiệm sống.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

89%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

79%
Top 1.000
89%
Top 2.000
93%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

90.9%
Top 1.000
95.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

помолчал
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
was silent
эмодзи
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) эмодзи — digital image or icon
актеру
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
actor (dative case)
благодарит
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
thanks
смешно попукать в микрофон
1×
record silly sounds for humor

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga