Когда на одном наушнике меньше заряда чем на втором

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

Về clip này

Video dài 19s, bằng Russian, trình độ A1, phù hợp với người mới bắt đầu. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 206 từ/phút, đánh giá 3.1/5, mức độ nghe khó, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Đời sống hằng ngày: Sinh hoạt hằng ngày, cuộc sống gia đình và những tình huống đời thường.
  • ▸Hài kịch: Tiểu phẩm hài, khoảnh khắc hài hước và nội dung nhẹ nhàng, vui vẻ.
  • ▸Công nghệ: Công nghệ, thiết bị điện tử, phần mềm, AI và thế giới số.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

93.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

90.6%
Top 1.000
93.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

96.9%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

зарядку
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
справишься
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
справлюсь
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
умираю
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
впереди
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
ahead
на зарядку поставили
1×
put on a workout routine or task

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga