Кот напал на гостей во время стрима

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

What does “заступиться” mean in Russian?

заступиться (zastupit’sya)
Russian prefix verb for stepping in
to stand up for someone, to step in on their behalf

Заступиться за кого-то means to step in to defend someone — to take their side when they’re in trouble. The word is built from за- (the prefix of “in defense of / behind”) + ступить (to step) + -ся (reflexive). Literally: to step in behind someone as a shield. The cat in the clip does exactly that — it sees its owner wrestling a guest and immediately decides to заступиться за хозяина, biting everyone in range.

The imperfective pair is заступаться (ongoing habit) versus the perfective заступиться (a single decisive act): он всегда заступается за друзей (“he always stands up for his friends”) but она заступилась за него вчера (“she stood up for him yesterday”). The preposition за is fixed — you always заступиться за кого-то (accusative). Related forms worth knowing: заступник (defender, champion) and заступница (its feminine equivalent), used in both everyday speech and older religious contexts where saints intercede on behalf of believers.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

86.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

75.9%
Top 1.000
86.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

86.5%
Top 1.000
96.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

разобрался
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
заступиться
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to stand up for
ночевку
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
обидчиком
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
покусал
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
история умалчивает
1×
the story remains untold or unclear

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga