Не везение, а финансовая грамотность

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

Về clip này

Video dài 41s, bằng Russian, trình độ B1, phù hợp với người học trung cấp. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 194 từ/phút, đánh giá 4.2/5, mức độ nghe khó, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Mối quan hệ: Hẹn hò, tình bạn, hôn nhân và đời sống xã hội.
  • ▸Sức khỏe & Lối sống: Tập luyện thể chất, sức khỏe tinh thần, dinh dưỡng, giấc ngủ và chăm sóc bản thân.
  • ▸Phát triển bản thân: Lời khuyên cuộc sống, thói quen, động lực và phát triển bản thân.
  • ▸Công việc & Sự nghiệp: Công việc, phỏng vấn xin việc, văn hóa nơi làm việc và tiền bạc.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

93.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

87.6%
Top 1.000
93.3%
Top 2.000
98.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

98.8%
Top 1.000
98.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

даётся
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
is given
обеды
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
lunches
бегаю
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
run (habitually)
везение
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
luck
скучная финансовая грамотность
1×
boring financial knowledge or skills

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga