Ностальгия по вечеринке за 100 рублей в России

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

Về clip này

Video dài 1:25, bằng Russian, trình độ B1, phù hợp với người học trung cấp. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 168 từ/phút, đánh giá 3.7/5, mức độ nghe vừa, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Đời sống hằng ngày: Sinh hoạt hằng ngày, cuộc sống gia đình và những tình huống đời thường.
  • ▸Ẩm thực & Nấu ăn: Công thức nấu ăn, đánh giá nhà hàng, ẩm thực đường phố và từ vựng nhà bếp.
  • ▸Hài kịch: Tiểu phẩm hài, khoảnh khắc hài hước và nội dung nhẹ nhàng, vui vẻ.
  • ▸Công việc & Sự nghiệp: Công việc, phỏng vấn xin việc, văn hóa nơi làm việc và tiền bạc.
  • ▸Giải trí: Chương trình truyền hình, phim ảnh, âm nhạc, sách và văn hóa đại chúng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

87.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

81.1%
Top 1.000
87.8%
Top 2.000
97%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

92.1%
Top 1.000
97.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

бакбир
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
Russian beer brand
жвачка
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
chewing gum
поштучно
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
individually, piece by piece
семечек
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
seeds (small nuts)
сигаретки
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
cigarettes (small ones)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga