Почему учитель не вторая мама для ученика

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

What does “беситься” mean in Russian?

беситься (besit’sya)
Russian mood verb
“to run wild” (kids) or “to be furious” (adults); меня бесит = “it drives me mad”

Бесить means “to drive someone mad,” and the annoying thing is the subject: меня бесит шум, “the noise drives me mad.” Add -ся and the person becomes the subject: беситься. For adults that means “to be furious” (он бесится, “he’s fuming”). For kids it means to run wild: shrieking, chasing, jumping on the sofa. Меня бесит is one of the most common ways to vent in Russian.

The root is бес, “demon,” so the image behind all of these is being possessed. In this sketch, a fed-up teacher tells her pupils to save the chaos for home: Дома так беситесь, из кухни в зал бегайте, “go wild like that at home, run from the kitchen to the living room.” With friends you’ll hear не беси меня! (“stop winding me up!”) and бесит, когда… (“I hate it when…”).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

89.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

80%
Top 1.000
89.4%
Top 2.000
98.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

91.9%
Top 1.000
98.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

бегайте
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
беситесь
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
даётся
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
терпением
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ученику
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
вторая мама
1×
like a nurturing mother figure

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga