Птенцы фламинго: от серого к розовому

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

Về clip này

Video dài 45s, bằng Russian, trình độ B1, phù hợp với người học trung cấp. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 155 từ/phút, đánh giá 3.8/5, mức độ nghe vừa, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Thú cưng & Động vật: Chó, mèo, động vật hoang dã và cách chăm sóc thú cưng.
  • ▸Khoa học: Khám phá khoa học, thí nghiệm và cách thế giới vận hành.
  • ▸Nuôi dạy con & Gia đình: Cuộc sống gia đình, nuôi dạy con và lời khuyên làm cha mẹ.
  • ▸Thiên nhiên & Môi trường: Thế giới tự nhiên, khí hậu và tính bền vững.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

84.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

75.3%
Top 1.000
84.9%
Top 2.000
96.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

95.8%
Top 1.000
97.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

птенцов
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
бледнеть
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to pale
жесть
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
tin, metal
зо
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
кормёжка
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
feeding
фламинговый детский сад
1×
place for young flamingos to gather

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga