Счёт пополам: кто должен платить?

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

What does “тарелочница” mean in Russian?

тарелочница / тарелочник (tarelochnitsa / tarelochnik)
Russian dating slang
a woman accused of dating for the free meal; built on тарелка, “plate”

Тарелочница is insulting Russian dating slang for a woman accused of going on dates mainly for a free meal. The joke is built on тарелка, “plate”: supposedly she wants what is on the plate more than the person across the table. A male version, тарелочник, is sometimes used too, though it is much less established, and the word already has an older meaning: a musician who plays cymbals.

The clip turns the insult back on the man. When he calls her a тарелочница for refusing to go home with him, she agrees to split the bill, but only by what each person actually ate. His food costs far more, so she fires back: ты не просто тарелочник, ты профессионал, “you’re not just a тарелочник, you’re a professional.” Here тарелочник is a playful reversal of the newer dating insult.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

87.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

76.5%
Top 1.000
87.1%
Top 2.000
94.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

92.1%
Top 1.000
98.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

поровну
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
equally
сёмгу
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
заплачу
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
креветки
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
лимонад
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
lemonade
зря голову мыла
1×
wasted effort or time spent unnecessarily

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga