Женская солидарность и цены на ресницы

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

Về clip này

Video dài 1:06, bằng Russian, trình độ B2, phù hợp với người học trung cấp cao. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 151 từ/phút, đánh giá 3.9/5, mức độ nghe vừa, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Hài kịch: Tiểu phẩm hài, khoảnh khắc hài hước và nội dung nhẹ nhàng, vui vẻ.
  • ▸Mối quan hệ: Hẹn hò, tình bạn, hôn nhân và đời sống xã hội.
  • ▸Thời trang & Làm đẹp: Phong cách, trang phục, chăm sóc da và quy trình làm đẹp.
  • ▸Mua sắm: Video khoe đồ mua sắm, mua sắm trực tuyến và văn hóa tiêu dùng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

92.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

82.4%
Top 1.000
92.6%
Top 2.000
93.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

95.6%
Top 1.000
96.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

наращивание
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
extension (of eyelashes)
ресниц
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
eyelashes
выкладывает
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
posts (online)
дрогнул
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
trembled
звездёж
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
boasting (about stars)
массовый звездёж
1×
widespread lying or exaggeration

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga