Dialogue dans une boutique de vêtements

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

How do you say your clothing size in French?

je fais du 36
French shopping pattern
“I’m a size 36” — French states a size with faire, not with être

In a French shop the question is quelle taille faites-vous ? and the answer is je fais du 36. Sizes take faire: je fais du 40, elle fait du 44. Je suis 36 is the English pattern showing through. Shoes work the same way but change the noun — la taille is for clothes, la pointure for shoes: quelle pointure faites-vous ?

Faire du plus a number turns up wherever French quotes a figure about a person or a machine: la voiture fait du 130 sur l’autoroute is “the car does 130.” Swap the number for a noun and the same construction means taking part in something — faire du piano, faire du vélo, faire du sport.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

96.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

87%
Top 1.000
96.5%
Top 2.000
98.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

88.4%
Top 1.000
96.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

foncée
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cabine
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
fitting room
prie
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
ask
promotion
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
sale
robe
3×
Top 2.000Phổ biến khi nói
dress

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng French trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp