Scène où quelqu’un découvre enfin la source

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “déboucher” mean in French?

déboucher
French prefix verb
to unblock, to uncork — dé- undoing boucher

Boucher is to block or plug something; add dé- and you get déboucher, to unblock it. The same verb uncorks a bottle (déboucher une bouteille), clears a sink (déboucher l’évier) and frees a stopped-up pipe or spring. The related noun is un bouchon, a cork or stopper. One prefix, and plumbing and celebration end up living in the same word.

Paired with sur it turns spatial: la rue débouche sur la place (“the street opens onto the square”) and, figuratively, les négociations n’ont débouché sur rien (“the talks led nowhere”). The dé- undoing pattern is productive — faire / défaire, plier / déplier, brancher / débrancher. The payoff line here is j’ai trouvé la source, elle est débouchée: the spring is flowing again.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

94.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

94.7%
Top 1.000
94.7%
Top 2.000
94.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

91.7%
Top 1.000
97.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

quelqu
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
someone (informal)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp