Je blague mon ami avec une fausse moto

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “fais gaffe” mean in French?

faire gaffe
French warning phrase
“watch out,” “be careful” — but faire une gaffe is to blunder

Fais gaffe ! is the everyday informal way to say “careful”. The trap is the article. Faire gaffe, with nothing in front of gaffe, means to watch out and pay attention. Faire une gaffe means to put your foot in it — to say the wrong thing to the wrong person. One small word turns a warning into a confession, and the two are used constantly, so mishearing which one you just got told matters.

Faire attention is the neutral version that works in any register and with anyone: faites attention à la marche. Save fais gaffe for friends, and use faites attention with strangers or at work.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

78.8%
Top 1.000
88.6%
Top 2.000
97%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

87.4%
Top 1.000
99.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

économisé
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
abîmer
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to damage
waouh
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
wow
virement
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
transfer
faire une blague à mon pote
1×
to play a joke on my friend

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng French trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp