La récolte des canneberges au Centre-du-Québec

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Québec · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

What does “canneberge” mean in Quebec French?

canneberge
Quebec French noun
“Cranberry,” from a Mi’kmaq-rooted regional word, the Quebec form France replaced with English-borrowed cranberry

Canneberge is the Quebec word for cranberry. The fruit is native to North America, so when European French settlers met it they coined a French name (likely calqued from a regional word for the same berry). Continental France mostly says cranberry now, lifted straight from English. Quebec held the older French form, the way it held fin de semaine over weekend and courriel over email.

In this clip, host Eric Arnaud visits Laurierville in Centre-du-Québec, where the Lemoine family runs Fruits d’Or, the largest organic canneberge producer on Earth. Quebec’s bogs feed roughly 30% of global cranberry supply, exports rose 400% in a decade, and most of that crop ships out frozen.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

89.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

84.7%
Top 1.000
89.5%
Top 2.000
97%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

88.2%
Top 1.000
95.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

canneberge
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
cranberry
annuellement
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
annually
canberges
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) canneberges — cranberries

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Québec trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp