Nouvel an en Russie et traditions de fête

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

What does “en boucle” mean in French?

en boucle
phrase · French
“on a loop, on repeat, over and over”

Describing how Russians spend New Year’s Day, a French vlogger notes that the same beloved Soviet films air «tous les ans en boucle» (“every year on a loop”). En boucle means “on repeat, on a loop,” from la boucle (“a loop, a buckle, a curl”).

It’s everywhere in everyday French: écouter une chanson en boucle (“play a song on repeat”), penser à quelque chose en boucle (“dwell on something over and over”). The clip is a tidy culture lesson too: Russian New Year, with salade olivier and champagne, dwarfs Christmas, which falls on January 7th. But en boucle is the phrase you’ll reuse daily.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

94.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

89.4%
Top 1.000
94.4%
Top 2.000
99.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

91.2%
Top 1.000
99.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

fêtent
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
puisqu
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
mission accomplie
1×
mission completed successfully

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸French music talk: a song you’ve had en boucle all week.
  • ▸In French complaints about TV reruns and ads.
  • ▸French expat vlogs comparing holiday traditions abroad.
  • ▸Everyday French for overthinking something en boucle.

Khám phá Comprehensible Input bằng French trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp