Pourquoi papa m'aime pas ?

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “ma puce” mean in French?

ma puce
French term of endearment
“sweetie,” “pet” — literally “my flea”

Une puce is a flea. Ma puce is one of the warmest things a French parent can call a child. The insect is not the point — the smallness is: something tiny you want to keep safe. It is used above all for children, and commonly between partners too. Said in the right tone it registers as pure tenderness, and nobody hears an animal in it at all.

French endearments lean heavily on small creatures and food: mon chou, mon lapin, mon poussin, mon cœur. Ma pupuce doubles the same word up for extra softness, usually with very young children.

Từ Gm Oh↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

80%
Top 1.000
85.5%
Top 2.000
96.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

92.3%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

fiston
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
son or kid
mouchoirs
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
handkerchiefs
like
1×
Top 5.000
to like
puce
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
flea
attraper
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
to catch

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng French trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp