Problème avec une commande de doudou

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “doudou” mean in French?

un doudou
French childhood word
a small child’s comfort blanket or soft toy — the one thing that can’t be lost

Un doudou is the soft thing a small child carries everywhere: a blanket, a scrap of fabric, a floppy animal. It is not quite un nounours (teddy bear) or une peluche (cuddly toy) — what makes something a doudou is the job it does, not its shape. The name is baby talk, a doubling of doux, “soft.”

Psychologists call it an objet transitionnel; French families just say le doudou and guard it fiercely, because losing one is a household emergency. Adults borrow the word as an endearment — mon doudou for a partner — and une doudoune, the padded winter jacket, plays on the same soft, cosy sound.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

93%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

90.1%
Top 1.000
93%
Top 2.000
97.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

83.6%
Top 1.000
97%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

waouh
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) wow
doudou
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) doudou — comfort object for children
mince
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
gosh
commandé
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
ordered
euh
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
um

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp