Un poussin ou un oiseau ?

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “c’est bon” mean in French?

c’est bon
French all-purpose OK
“that’s tasty” — but far more often “that’s fine,” “got it,” “that’s enough”

Learners meet c’est bon as “it tastes good.” In conversation it works much harder: “that’s fine,” “I’ve got it,” “we’re done,” “that’s enough.” Someone hunting for a piece in a game shouts c’est bon, c’est bon ! meaning “found it — stop helping.” Intonation carries the meaning: relaxed, it signs off on a situation; sharp, it is ça suffit.

Useful pairs: C’est bon pour moi (“works for me”), C’est bon, j’arrive (“okay, coming”), Bon, c’est bon ! (“right, that’s enough”). Don’t treat c’est bon and c’est bien as automatic swaps: c’est bon often closes a situation, while c’est bien more often judges quality, behaviour, or how well something was done.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

88.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

86.3%
Top 1.000
88.8%
Top 2.000
93%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

81.4%
Top 1.000
96.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

ois
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
oisson
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fish
tricher
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to cheat
poussin
7×
Hiếm / ngoài top 5.000
chick

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng French trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp