Manelele: Gust, Educație sau Muzică Simplă?

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Romanian luyện nghe · Tiếng Romania chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

Về clip này

Video dài 1:21, bằng Romanian, trình độ B1, phù hợp với người học trung cấp. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 128 từ/phút, đánh giá 2.3/5, mức độ nghe dễ, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Âm nhạc: Bài hát, nghệ sĩ, thể loại nhạc và văn hóa âm nhạc.
  • ▸Văn hóa & Xã hội: Truyền thống, thời sự, vấn đề xã hội và lịch sử.
  • ▸Giải trí: Chương trình truyền hình, phim ảnh, âm nhạc, sách và văn hóa đại chúng.
  • ▸Đời sống hằng ngày: Sinh hoạt hằng ngày, cuộc sống gia đình và những tình huống đời thường.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Romanian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

94.7%
số từ nằm trong 2.000 từ Romanian thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Romanian thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Romania

90.8%
Top 1.000
94.7%
Top 2.000
98.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Romania

90.9%
Top 1.000
94.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

manele
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
manele
analizeze
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to analyze
improvizația
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
the improvisation
muzicalitate
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
musicality
vorbe frumoase
1×
pleasant words or flattery for charm

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Romania chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Romania