Host Yemi A. D. o trémě a pozvání do show

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Czech luyện nghe · Séc · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

What does 'tréma' mean in Czech?

tréma
noun · feminine
stage fright — the productive kind that sharpens you, not the kind that paralyzes you

Tréma is the Czech word for stage fright. It came in from Latin tremor (trembling) via theater jargon and now covers anything from a school recital to a job interview. The flavor matters: tréma points at the buzzy, hands-cold, voice-quavers feeling, not generic anxiety. Doctors talk úzkost, actors talk tréma.

Czech performers often frame tréma as fuel. In this clip, choreographer Yemi A.D. says: « mám vždycky trému, ale je to vlastně dobře, protože ta tréma mě vždycky vybičuje k tomu, abych byl jako na špičkách » (I always get tréma, but actually it’s good, because tréma whips me up so I stay on point). The nerves do the work.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Czech luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

97.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Séc thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Séc thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Séc

91.9%
Top 1.000
97.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Séc

96.8%
Top 1.000
98.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

tréa
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
koukáme
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
nevzpomínám
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
půlrok
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
half a year
režiruje
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
na špičkách
1×
being at your best or alert

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Czech trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Séc