Krátký medailonek Kateřiny Černé Grofové

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Czech luyện nghe · Séc · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

What does “baví mě” mean in Czech?

baví mě
verb · Czech
“I enjoy it, it’s fun for me” (bavit = to entertain)

Asked how conflict feels to her, this speaker grins: «Konflikty mě baví» (“conflict is fun for me”). The verb is bavit, “to entertain, to amuse,” and the everyday construction “něco mě baví” is how Czechs say “I enjoy something.” Note the flip: the thing entertains you, not the other way round.

So “baví mě čeština” means “I enjoy Czech,” and “nebaví mě to” is the universal “I’m bored of this.” The reflexive “bavit se” means “to have fun” or “to chat.” It’s one of the first verbs that lets you say what you actually like, far more natural than líbí se for activities.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Czech luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Séc thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Séc thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Séc

89.8%
Top 1.000
91.8%
Top 2.000
98%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Séc

94.4%
Top 1.000
97.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Séc (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

považujete
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
ilámovi
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
klametilem
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
konflikkty
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
provodit se
1×
to take someone somewhere before leaving

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸Czech sitcoms and panel shows asking “co tě baví?”: comedy on Česká televize and Prima.
  • ▸Czech YouTubers signing off with “snad vás to bavilo” (“hope you enjoyed it”).
  • ▸In any Czech classroom gauging what students enjoy.
  • ▸Czech dating-app bios listing “co mě baví.”

Khám phá Comprehensible Input bằng Czech trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Séc