Macecha, třetí rodič a patchworková rodina

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Czech luyện nghe · Séc · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

What does “macecha” mean in Czech?

macecha
noun · Czech
“stepmother”

This speaker calls herself a “third parent,” reframing a loaded word: she talks about «jaké je to v dnešní době být macechou» (“what it’s like being a stepmother nowadays”). In Czech, macecha (stepmother) drags a fairy-tale shadow behind it, the zlá macecha (“wicked stepmother”) of Cinderella and Snow White.

That’s the point of her TEDx talk: the patchworková rodina (blended family) is ordinary now, and the word needs rescuing. Compare the warmer nevlastní matka (“non-own mother”) and you feel how much weight one noun can carry. Czech fairy tales gave macecha its menace; modern families are taking it back.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Czech luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

95%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Séc thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Séc thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Séc

89.2%
Top 1.000
95%
Top 2.000
96.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Séc

98.2%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Séc (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

tedexu
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
vytočilo
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
berounce
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
dvouletá
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
být macechou
1×
to be a stepmother in difficult situation

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Czech trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Séc