Despegue del Falcon 9 hacia el Sol

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

What does “despegue” mean in Spanish?

despegue
Spanish etymology surprise
liftoff,“ literally ”unsticking

A rocket launch in Spanish is a despegue, and the verb is despegar — literally “to un-stick,” from pegar, “to glue, to stick.” A plane or rocket taking off is peeling itself off the ground. Mission control counts down to ¡despegue! exactly where English says “liftoff,” and the return trip has its own earthy logic: aterrizar, “to land,” is built on tierra.

The clip is a live countdown: “3, 2, 1... Motores encendidos y despegue. Tenemos despegue” — a Falcon 9 carrying three space-weather probes. The pegar family keeps the glue metaphor going: pegajoso (sticky), pegamento (glue), despegar una etiqueta (peel off a label). Figuratively, an economy taking off enjoys un despegue económico.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

75.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

68.3%
Top 1.000
75.6%
Top 2.000
87.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

78.8%
Top 1.000
97%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

despegue
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
takeoff

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha